Chủ Nhật, 23 tháng 1, 2022

CÁCH DÙNG "A /An & THE" TRONG TIẾNG ANH

I. Mạo từ là gì? 

Mạo từ là một dạng của chỉ từ. Trong câu chúng đóng vai trò như một tính từ, thực hiện chức năng bổ nghĩa cho danh từ trong câu. Mạo từ trong tiếng Anh bao gồm ba loại: an/a (mạo từ không hạn định) và the (mạo từ hạn định).

Bài viết sau sẽ giới thiệu đến các bạn cách sử dụng các mạo từ không xác định (a/an) và xác định (the) một cách chi tiết.



II. Phân loại các mạo từ

1.A & An (Mạo từ không xác định)

1.1. Vị trí của "a" và "an"

- 'a' đứng trước các từ bắt đầu là phụ âm hoặc nguyên âm nhưng đọc là phụ âm:
Examples:         a hat     a university         a European     a duck
- 'an' đứng trước các từ bắt đầu là các nguyên âm O,E,U,I,A hoặc các từ bắt đầu bằng âm 'h' câm: 
Examples:         an eagle         an hour         an honest person        an insect       an onion
- 'an' còn đứng trước các từ viết tắt trong đó chữ cái đầu tiên đọc là nguyên âm:
Examples:
an MP3 player (máy nghe nhạc MP3)         an L-plate  (một chiếc đĩa hình chữ L)         an SOS         

1.2. Cách sử dụng "a/an"

"a/an" đi với danh từ số ít, đếm được.
- Dùng "a/an" cho các danh từ được nhắc đến lần đầu tiên trong lời nói hoặc các danh từ không cụ thể.
Examples:
I live in a flat .         I need a visa.         He bought an ice - cream.
- "a/an" đứng trước các danh từ số ít- đếm được, chỉ sự đại diện cho một nhóm/ một tập thể nào đó.
Examples:
* A car must be insured. = All cars/ any car must be insured.
(Mỗi chiếc xe phải được mua bảo hiểm = Mọi/Bất kỳ chiếc xe nào cũng phải được mua bảo hiểm)
* A child needs love. = All / Any children needs love.
(Mỗi một đứa trẻ đều cần tình thương = Mọi đứa trẻ đều cần tình thương = Bất kỳ đứa trẻ nào cũng cần tình thương)
- Dùng "a/an" với các bổ ngữ danh từ (noun complement), đặc biệt "a/an" thường đứng trước các danh từ chỉ nghề nghiệp.
Examples:              
* It was an earthquake.            He'll be an engineer.             My father is a doctor.
- " A/an" còn đi với các cụm từ chỉ số lượng, như :
Examples:       a lot of (nhiều)                     a couple (một cặp)                 
   a dozen (một tá)             a great deal of                         a great many
-" A/an"  đứng trước các số từ, chẳng hạn như: a hundred, a thousand, a million, etc.
a hundred (một trăm)          a thousand (một ngàn)        a million (một triệu)

Lưu ý: 
1 ½ kilos = one and a half kilos or a kilo and a half
( một kí rưỡi)

½ kg = half a kilo (nửa kí) 

a half- holiday         a half -portion                 a half-share
- Trong các cụm từ về vận tốc (speed), price (giá), ratio (tỷ lệ), etc.
Examples: 
 5p a kilo   (một kg giá 5 đồng)        four times a day ( 4 lần một ngày)
sixty kilometers an hour (60km/h)
( Ở đây a/an= per)
- Đặt trước các danh từ đếm được - số ít trong các câu cảm thán:
Examples: 
Such a long queue! (Dòng người đợi thật dài!)     What a pretty girl! (Thật là một cô gái xinh xắn!)
- "a" có thể đứng trước Mr/Mrs/ Miss + surname (họ):
Examples:
 a Mr. Smith        a Mrs. Smith         a Miss Smith 
Trong trường hợp này, một người được gọi là a Mr. Smith được xem là người lạ đối với người nói. Nếu người nói dùng Mr. Smith, điều này có nghĩa là người nói có biết đến Mr. Smith hoặc biết được sự tồn tại của anh ta.


1.3. Sự tỉnh lược mạo từ "a/an"

Mạo từ "a" và "an" được lược bỏ, khi:
- Danh từ đứng sau mạo từ "a/an" là danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
Examples:              an meat                     a dogs                a girls
- Trước các danh từ chỉ bữa ăn, không dùng "a/an", trừ phi các danh từ này có tính từ liền trước.
Examples: 
I have breakfast at eight.
We have a big breakfast at 7:30 a.m.
- Mạo từ "a/an" được gắn với tên các bữa ăn khi các bữa ăn này là các bữa ăn đặc biệt được dùng để kỷ niệm một sự kiện nào đó hoặc mời ai đó một cách trang trọng:

Examples: 
I was invited to dinner, but I was invited to a dinner given to welcome the new ambassador.

Ở đây: 

I was invited to dinner = I had dinner at their house which is held in the ordinary way.

( Tôi được mời tới nhà dùng bữa tối bình thường)
I was invited to a dinner given to welcome the new ambassador.
(Tôi được mời đến một bữa tối để chào đón vị đại sứ mới, bữa tiệc trang trọng)

1.4 Mạo từ "a/an" và "one"

- Khi đếm hoặc đo lường thời gian (time), khoảng cách (distance), weight (cân nặng), etc., an/a hoặc one có thể dùng thay thế cho nhau.
£1 = a/one pound        £1,000,000 = a/one million pounds (một triệu pound)


Tuy nhiên: 
½ kg = half a kilo 
Trong trường hợp này, chữ "a" không thể được thay thế bởi "one".


- Các trường hợp đặc biệt dùng one:


* One (tính từ, đại từ) được sử dụng với another/others trong câu.
Examples:
One boy wants to read a comic, others/another watched TV.


One được dùng trước các danh từ: day/week/month/year, etc., trước ngày hoặc tháng để thông báo về một thời điểm cụ thể, xảy ra một sự kiện.
Examples:
One night there was a terrible storm.
One dinner, she was hungry.
* Lưu ý: One là đại từ đồng nghĩa với "a/an". Số nhiều của "one" trong trường hợp này là some.
Examples:
Did you get tickets? Yes, I managed to get some.
( Bạn có mua  được tấm vé nào không? Có, tôi đã xoay xở mua được một vài  tấm vé.)
Did you get a ticket? Yes, I managed to get one. 
( Bạn có mua  được tấm vé nào không? Có, tôi đã xoay xở mua được một tấm vé.)


2.The  - Mạo từ xác định
2.1. Form

"The" được dùng với danh từ số ít và nhiều.
    the boy     the girl     the day

2.2. Use (cách dùng)

Mạo từ xác định được sử dụng khi:
- Đối tượng hoặc một nhóm đối tượng đang đề cập là duy nhất hoặc được xem là duy nhất:
Examples:
the earth (trái đất)         the sea (biển)          the sky (bầu trời)        
 the equator (đường xích đạo)            the stars ( các vì sao)
 
- Trước các danh từ được nhắc đến lần thứ 2 (danh từ đã được xác định): 
Examples:
His car truck a tree; you can still see the mark on the tree.


- Trước các danh từ đã được xác định bởi các cụm từ hoặc mệnh đề kèm theo:
Examples:
The girl in blue (cô gái trong trang phục màu xanh) 
The boy that I met ( cậu bé tôi đã gặp)
The place where I met him (cái nơi mà tôi gặp anh ta)


- Trước các tính từ so sánh nhất, các từ chỉ thứ tự như first, second, third, etc. (dùng như các tính từ hoặc đại từ) và từ only:
Examples:
The first (week)              the best day               the only way          the most intelligent animal


- The + Danh từ số ít: chỉ một loài vật hay một nhóm đồ vật nào đó.
Examples:
The whale is in danger of becoming extinct. 
(Loài cá voi đang đối mặt với mối đe dọa bị tuyệt chủng)
The deep-freeze has made life easier for housewives.
(Thức ăn đông lạnh đã giúp cuộc sống của các bà nội trợ trở nên dễ dàng hơn.)


* Lưu ý: Đối với con người (man) thì không cần mạo từ the ở đằng trước:
Example:
If oil supplies run out, man may have to fall back on the horse.
(nếu nguồn cung dầu bị cạn kiệt, con người có thể phải trở lại trên lưng ngựa).
- The có thể dùng trước một từ chỉ thành viên của một nhóm người nhất định: 
Example:
The small shopkeeper is finding life increasingly difficult. 
(những người bán hàng nhỏ đang thấy cuộc sống ngày càng khó khăn.

Trong trường hợp này, the + singular noun đóng vai trò là chủ ngữ số ít và các đại từ thay thế có thể lần lượt là he, she hoặc it.
Example: 
The first - class traveller pays more so he expects some comfort.
(những du khách hạng nhất trả nhiều tiền hơn vì vậy họ luôn mong đợi sự thoải mái từ dịch vụ)


- The + adjective: chỉ về một nhóm người.
Examples:  The old  (người già)   The rich (người giàu) 


- The được sử dụng trước tên riêng của biển, sông, quần đảo, dãy núi, sa mạc, các khu vực và đất nước gồm các quốc gia nhỏ cầu thành.
Examples:
The Alantic (Đại tây dương)             the Netherlands (Hà Lan) 
The Thames (Sông Thames)              the Sahara (sa mạc Sahara) 
The Azores (khu tự trị Azores)          the Crimea (bán đảo Crimea)
the Alps (dãy núi alps)                      the Riviera (vùng bờ biển Riviera)


* Trường hợp đặc biệt:
The City         the Hague         the Mall        the Sudan         the Yemen         the Strand
- The còn được dùng trước các cái tên được tạo thành theo công thức:


A.   the + noun + of + noun
Examples: 
the Bay of Biscay(Vịnh Biscay)                     the Cape of Goood Hope (mũi Hy Vọng)
The Gulf of Mexico (Vịnh Mexico)         the United States of America (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ)


B.  The + Adjective + noun
Examples:
the New Forest             the High Street             the Arabian Gulf


C. The + east/west/north/south + proper noun (danh từ riêng)
Examples:
 the West End                         the West Indies (Tây Ấn)
the North Pole (cực Bắc)         the South Pole (cực Nam)


Ngoại trừ các trường hợp sau, the bị lược bỏ: 
South Africa         North  America         West Germany 
- Khi các từ chỉ phương hướng là các danh từ thì the được đặt phía trước các từ này, cụ thể:
 Examples: 
    the north of Spain (phía bắc của Tây Ban Nha)             the North (Phía Bắc) 
    the Middle East (Trung Đông)                the West (phương Tây) 
- The còn sử dụng với các tên ban nhạc (band), đội hợp xướng (choir), dàn đồng ca (orchestra):
 Examples:         The Back choir         the Beatles         the Philadelphia Orchestra
- The còn đặt trước tên của các tờ báo: 
Examples:
The Times             The Great Britain 
- The + họ (surname) chỉ cho một gia đình nhất định: 
Examples:
the Smith (nhà Smith)= Mr and Mrs. Smith (and their children)
- The + danh hiệu/chức vị + of + noun
Example:  the Duck of York 

2.3. Các trường hợp tỉnh lược mạo từ "The"

Không dùng mạo từ xác định  "the" trước: 
- Tên của các địa điểm và tên riêng của người, trừ các trường hợp đã nêu ở trên.
- Danh từ chung ngoại trừ một số danh từ được dùng cho mục đích cụ thể: 
Examples:
Men fears death but the death. 
The prime Minister left his party without a leader.


- Sau các tính từ sở hữu hoặc trường hợp sỡ hữu cách:
Examples:
The boy's uncle = the uncle of the boy .
It is my blue book = The blue book is mine.


- Tên của các bữa ăn:
Examples:  The Scots have potridge or breakfast but the wedding breakfast was held in other's house.
- Tên của các trò chơi/ môn thể thao:    Example:  He play football.
- Tên các bộ phận của cơ thể và quần áo, những danh từ này thường đi với tính từ sở hữu:
Examples:   Raise your right hand.             Pete put on his coat and went out. 
- Các danh từ số nhiều không hạn định:
Examples: 
 Woman are expected to like babies. (Phụ nữ thường thích những đứa trẻ.) 
Big hotels all over the world are very much the same.
(Các khách sạn lớn trên thể giới thì giống nhau rất nhiều.)
- The không đi với từ NATURE:
Examples: 
If you interfere with nature, you will suffer it. 

2.4. Tỉnh lược mạo từ "the" trước một số danh từ đặc biệt.

* Danh từ home
Danh từ "home" nếu đứng một mình sẽ không có mạo từ "the" đứng trước. 
Examples: 
                He is at home.         He went home late. 
Tuy nhiên, nếu trước danh từ home còn có các từ mô tả, bổ nghĩa thì mạo từ the có thể đặt trước cụm từ này.
Examples: 
They went to the new home.
We arrived at the bride's home.
A mud hut was the only home he had ever known.
* Danh từ church, bed, court, hospital, prison, school/college/university
The không được đặt trước các danh từ này nếu người nói dùng các danh từ này cho mục đích chính: 
Example: 
I go to school (for studying or teaching)  
I go to church ( to pray) 
He is at hospital ( he's a patient)
He goes to bed early (to sleep) 
Other collocations: 
+ at church 
+ in bed 
+ in court
+ in hospital 
+ at school 
+ from school/college/university/ prison
* Danh từ sea
- We go to sea. (người nói là các thủy thủ -sailor) 
- be at sea (đang ở trên một hành trình vượt biển/ đại dương) 
- go to/ be at the sea = go to/ at the seaside (đến/ở tại bờ biển)
- live by/ near the sea (sống gần bờ biển)
* Danh từ work and office 
- Work có nghĩa là nơi làm việc, thì không cần dùng the.
He is at work.  
He is on his way to work.
He isn't back from work yet.
- Office có nghĩa là nơi làm việc, thì CẦN có the đứng trước.
He is at/in the office. 
* To be in office: giữ một chức vụ nào đó (thường chỉ chức vụ chính trị) 
* To be out of office: người đó không còn quyền lực, quyền hạn gì trong một tổ chức nữa. 
* Danh từ town
Từ the sẽ được lược bỏ khi người nói nói về town của chính họ:
We go to town sometimes to buy clothes.
We were in town last Monday.
                                                                                        (Nguồn: A English Practice Grammar) 

Thứ Ba, 18 tháng 1, 2022

PHÂN BIỆT FAIRLY, RATHER VÀ QUITE

 A. "Fairly" và " rather":

Cả hai trạng từ " fairly" và "rather" đều mang nghĩ " hơi, khá". Tuy nhiên, cách dùng của hai tính từ này khác nhau. Hãy điểm qua các điểm khác biệt này nhé: 

 1) "Fairly" chủ yếu đi với các tính từ và trạng mang ý nghĩa tích cực như bravely, good, nice, well, etc...; trong khi đó, "rather" thường dùng với các tính từ và trạng từ mang ý nghĩa tiêu cực như bad, stupid, ugly, etc...

Examples (Ví dụ):

- Tom is fairly clever, but his brother is rather stupid. (Tom khá lanh lợi, nhưng em trai anh tại khá khờ.)

-  I walk fairly fast, but Julie walks rather slowly. (Tôi đi bộ hơi nhanh, nhưng Julie lại đi bộ khá chậm.)

2) Hai trạng từ này còn được dùng tương tự trước các phân từ. Phân từ gồm hai dạng là quá khứ phân từ và hiện tại phân từ.(các bạn có thể tham khảo tại đây). Với chức năng làm trạng từ, "fairly" và " rather" được đặt giữa động từ tobe (nếu có) và phân từ. Hãy đọc ví dụ sau để hiểu rõ hơn nhé:

Examples (Ví dụ):

- He was fairly relaxed, she was rather tense.

- a fairly interesting film

- a rather boring book

3) Mạo từ không hạn định "a" đứng trước từ "fairly", nhưng có thể đứng trước hoặc đứng sau "rather".

Examples (Ví dụ):

- a fairly light box

- a rather heavy box/ rather a heavy box

4) Với những tính từ không mang sắc thái nghĩa tích cực hay tiêu cực như fast, slow, thin, thick, hot, etc. người nói nếu muốn thể hiện sự ủng hộ, ưng thuận thì sẽ đặt từ " fairly" trước các tính từ này. Ngược lại, nếu người nói thể hiện sự không tán thành, đồng thuận thì sẽ dùng từ " rather".

Examples (Ví dụ):

- This soup is fairly hot. (món soup này hơi nóng.)

=> Người nói thích món soup này. Nhiệt độ hơi nóng của soup khiến anh ta ăn ngon miệng hơn.

- This soup is rather hot. (món soup này hơi nóng.)

 => món soup này quá nóng đối với anh ta và anh ta không thích đều này.

5) Các trường hợp dùng "rather" mà KHÔNG dùng "fairly":

5.1) Rather có thể được dùng trước các từ alike, like, different, similar, etc và trước các cấu trúc so sánh hơn. Trong trường hợp này có nghĩa là " ít, nhỏ" ( a little hoặc slightly).

Examples (Ví dụ): 

- Seamese cats are rather like dogs in some ways.

- The weather is rather worse than I expected.

5.2.) Rather a được dùng với các danh từ như: disappointment (sự thất vọng), disadvantage (bất lợi), nuisance (mối gây phiền toái), pity (điêù đáng tiết), shame (sự xấu hổ) và joke (câu nói đùa).

Examples (Ví dụ): 

- It's rather a nuisance that we can't park here. (Thật là hơi phiền toái khi chúng tôi không thể đậu xe ở đây)

6) "Rather" khi được đặt trước các tính từ hoặc trạng từ mang nghĩa tích cực như amusing, clever, well, good, pretty thì nghĩa của trạng từ này bị thay đổi. Khi đó, nó có nghĩa gần với từ "very" và lớp nghĩa chỉ sự chê bai, tiêu cực không còn nữa.

Example (ví dụ)

- She is rather clever.  gần bằng nghĩa với She is very clever.

Trong trường hợp này, "rather" mang nghĩa tán dương, khen thưởng với mức độ hơn cả từ "fairly".

Example (ví dụ):

- a fairly good play (không khuyến khích người khác đi xem phim này)

- rather a good play ( hiển nhiên chỉ sự đề xuất nên xem)

7) "Rather" thỉnh thoảng còn dùng để chỉ sự ngạc nhiên:

suppose the house was filthy.- No, as a matter of fact, it was rather dean.

8) "Rather" có thể được dùng trước các động từ như enjoy, like và thỉnh thoảng đứng trước dislike, object và một số động từ tương tự:

Example (ví dụ):

- He rather enjoys queque in.

- I rather like the smell of petrol.

- Do you like him? Yes, I rather do.

* Lưu lý: rather + like/enjoy thường thể hiện một sở thích gây ngạc nhiên đến những người khác cũng như bản thân người nói. Bên cạnh đó, trạng từ rather còn nhấn mạnh động từ đó.

Example:  I rather like him 

=> Người nói quan tâm đến "him" hơn so với câu nói I like him.

B. "QUITE" :

Trạng từ " quiet" có hai lớp nghĩa nên đôi lúc sẽ gây ra nhầm lẫn .

" Quiet" mang nghĩa hoàn toàn khi nó đi cùng với các tính từ như:

- all right, certain, determined, and empty

- finished, sure, pretty, full, right, wrong etc.

- extraordinary, amazing, horrible, perfect....

"Quiet" đi cùng với các tính/trạng từ khác thì nó mang nghĩa " hơi/khá":

Example:  "Quiet good" thường có mức độ khen nhẹ hơn so với từ "good"

* Lưu ý: "Quiet" trong trường hợp này có nghĩa gần bằng từ "fairly", nhưng mức độ mạng của từ này đã dạng và phụ thuộc vào vị trí nhấn âm trong cụm từ:

Example: 

- quiet 'good :khá tốt (mức độ nhẹ hơn so với từ "good")

- 'quiet'good (nhấn cả hai từ): tương đối tốt 

- ' quiet good (nhấn ở từ quiet): hơi tốt

* Quiet được nhấn càng ít thì tính từ càng thể hiện rõ và ngược lại, Quiet nhấn càng nhiều, thì mức độ của tính từ càng giảm.

* Ví trí của a/an:

quiet a long walk, quiet an new castle.

Trên đây, là sự khác biệt giữa ba trạng từ fairly, rather và quiet mình thu thập được khi đọc sách English Grammar practice. Hy vọng chia sẻ của mình sẽ giúp ích cho việc học của các bạn.







Thứ Hai, 17 tháng 1, 2022

CÁCH TỰ KIỂM TRA PHÁT ÂM TẠI NHÀ MÀ KHÔNG CẦN GIÁO VIÊN TIẾNG ANH HOẶC NGƯỜI BẢN NGỮ

         

                Khi học phát âm tiếng Anh, một trong những yếu tố quan trọng là nhận biết xem cách mình phát âm đã đúng hay sai. Nhiều bạn sẽ tìm đến giáo viên hoặc người bản ngữ để giúp mình  và chỉnh cách phát âm chính xác. Tất nhiên là bạn sẻ phải trả cho họ một khoản  phí nhất định. Tuy nhiên, không phải ai trong chúng ta cũng có cơ hội nhận được sự hỗ trợ từ giáo viên hoặc người bản ngữ. Do đó, hôm nay mình sẽ chia sẻ với các bạn các cách tự kiểm tra phát âm của mình và hy vọng bài chia sẻ này sẽ giúp ích cho bạn. 

1. Elsa Speak

Đây là một ứng dụng học tiếng Anh được sáng lập và phát triển bởi một người Việt  và tiến sĩ người Tây Ban Nha vào năm 2015. Ứng dụng này đang được sử dụng phổ biến và được đánh giá khá cao. Đây là ứng dụng duy nhất có thể chỉnh sửa lỗi phát âm đến từng âm tiết.

Elsa Speak sẽ dùng  trí tuệ nhân tạo để nhận diện giọng nói. Từ đó, AI này sẽ dùng thuật toán để phân tích và đánh giá các âm nhận được từ người đọc. Vì vậy, nó tập trung vào độ chính xác của các âm đơn lẻ của một từ. Ứng dụng này còn có thể kiểm tra phát âm của cả câu. Người đọc được báo là đúng bao nhiêu phần trăm, hiển thị các âm đọc sai và đề xuất một số cách khắc phục.  

Nếu bạn không phải là người nhạy âm và mới bắt đầu học phát âm, thì đây là một ứng dụng rất hữu ích vì bạn sẽ nhận biết được các âm mình đọc chưa đúng và được gợi ý giải pháp. Một nhược điểm của ứng dụng này đó là sự tập trung  quá chi tiết đến từng âm trong từ nên bạn tốn rất nhiều thời gian để đọc đúng tất cả các âm đối với một từ vựng có 3-4 âm cuối. Ví dụ, từ texted/teskt/ bạn sẽ phải đọc đúng và đầy đủ 3 âm cuối thì Elsa mới đánh giá chính xác.

Lời khuyên của mình là  bạn nên ngừng lại và chỉ tập trung đọc các âm quan trong trước. Vì không phải từ vựng nào mình cũng đọc hết các âm cấu thành.

Làm thế nào để cài đặt ứng dụng này? 

Rất đơn giản, bất kỳ ai đang sở hữu một chiếc điện thoại cảm ứng trong tay, bạn hoàn toàn có thể tải về điện thoại của mình. Bạn chỉ cần truy cập vào CH play hoặc App store và sau đó gõ từ khóa  Elsa Speak, ngay lập tức app sẽ xuất hiện và việc của bạn là tải xuống và thiết lập các cài đặt. Nếu bạn không thể tìm thấy ứng dụng này trên điện thoại,  bạn có thể tải tại đây.

Ứng dụng này sẽ cho bạn dùng thử một tuần miễn phí và những ngày sau đó bạn sẽ phải trả tiền. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể dùng được các bài học miễn phí trên app này bằng cách không đăng ký tài khoản. Khi đó, bạn có thể kiểm tra và luyện phát âm trong thời gian lâu hơn. 

Bên cạnh phát âm, nhà lập trình còn bổ sung rất nhiều bài học bổ ích về từ vựng và các đoạn hội thoại giao tiếp nữa. Do đó, nếu bạn muốn đầu tư bài bản một app có thể mang đi và học ở khắp mọi nơi thì đây là một ứng dụng tiện lợi và hữu ích. Gói phí trọn đời chỉ có giá 1499K và gói phí ElsaPro chỉ có giá 589K thôi nhé. Bạn có thể đăng ký trên app đã tải hoặc đăng ký trên trang chủ của elsa speak. 

Link đăng ký các gói học: Elsa speak.

2.  Siri 

Siri thực chất là một trợ lý ảo của google, được sử dụng để  thu thập giọng nói của bạn để tìm kiếm thay vì gõ chữ. Điều này có nghĩa rằng, khi bạn muốn tìm một cụm từ nào đó bạn chỉ cần bật biểu tượng micro (google voice) và đọc lớn. Nếu bạn phát âm tiếng Anh chuẩn xác, thì trên khung tìm kiếm của google sẽ hiện ra các từ bạn vừa nói. Với cách làm này, bạn vừa kiểm tra được phát âm của mình và tìm được điều mình muốn xem. 

Vậy làm sao để có thể dụng phần mềm này? 

- Bước đầu tiên, bạn phải thiết lập cài đặt Siri và Google voice: 

    Trong điện thoại iphone hoặc ipad, bạn nhấp vào mục CÀI ĐẶT và sau đó đi đến mục " Siri và tìm kiếm". Tại đây, chọn một trong hai lựa chọn sau hoặc có thể chọn cả hai:

+ Bật ' Lắng nghe Siri'

+ Bật ' nhấn Home để bật Siri'

Ngoài ra, bạn có thể thiết lập các cài đặt về ngôn ngữ, giọng nói, phản hồi của Siri, thông báo cuộc gọi,.. 

Lưu ý: bạn nên cài đặt ngôn ngữ tiếng Anh theo giọng mà bạn đang luyện (giọng Anh Anh, giọng Anh Mỹ, giọng Anh Úc,....)

- Sau đó, bạn có thể sử dụng Siri rồi.

Sử dụng cho mục đích tìm kiếm: Trên các điện thoại iphone, bạn sẽ không thấy biểu tượng google voice nên để sử dụng được Siri, nhấn giữ phím Home trong vài giây hoặc phím giữa trên tai nghe earpods, biểu tượng Siri sẽ hiện ra để bạn đọc từ vựng cần tìm kiếm. Nếu kết quả tìm kiếm hiện ra với từ khóa bạn đã nhập bằng giọng nói, thì phát âm từ vựng của bạn chính xác rồi nhé. Bạn cũng có thể luyện tập các câu lệnh khác trên điện thoại iphone của mình mà không cần các thao tác bằng tay quá nhiều. Ví dụ:

+ Open ' App' : " Open Facebook" (Ngay lập tức, app facebook sẽ được khởi động và mở ra cho bạn lướt web)

+ Set an alarm at...: Để đặt báo thức chuông điện thoại

3. Công cụ nhập bằng giọng nói trên Trang trình bày của google hoặc soạn thảo online của Microsoft outlook.

    Nếu ai có tài khoản gmail, chắc chăn bạn có thể truy cập vào trang trình bày. Tại đây, bạn nhấp con trỏ chuột vào vị trí " công cụ" và chọn biểu tượng "🎙" (nhập bằng giọng nói vào ghi chú của người thuyết trình) hoặc bạn nhấn tổ hợp phím " Ctrl + Shift+ S"

    Khi đó phía bên trái của giao diện sẽ hiện ra biểu tượng mic màu đỏ và bạn sẽ đọc to những gì bạn muốn ghi chú. Nếu bạn phát âm chuẩn cả từ thì, kết quả sẽ hiện tại mục ghi chú bên dưới mỗi slide thuyết trình. Ghi nhớ là  hãy luôn đảm bảo mic của bạn đang hoạt động với gam màu đỏ nhé. Bạn có thể thay đổi cài đặt ngôn ngữ bằng cách nhấp vào hình tam giác ngược nằm phía trên biểu tượng mic.

    Hiện nay, một công cụ tương tự cũng được tìm thấy trong powerpoint online của microsoft.  Nếu bạn có tài khoản microsoft rồi, thì công cụ này rất hữu ích vì bạn có thể soạn thảo trực tuyến bằng giọng nói mà không cần đánh máy.





    Trên đây, là một số cách tự kiểm tra phát âm khi bạn chưa có cơ hội học với một giáo viên hoặc chưa có đủ điều kiện để dự một lớp học phát âm.

Hãy cho mình biết suy nghĩ của bạn sau khi đọc chia sẻ này nhé. 

Chủ Nhật, 2 tháng 1, 2022

2 ỨNG DỤNG TỪ ĐIỂN TIẾNG ANH HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ TRÊN ĐIỆN THOẠI

        Bạn là một người học tiếng Anh và đang tìm kiếm một từ điển có thể sử dụng để tra từ vựng trong lúc lướt web đọc tin tức tiếng Anh hay xem các gameshow truyền hình nổi tiếng. Bạn muốn sở hữu một từ điển giao diện đẹp mà không trả bất kỳ phí nào ? Đừng vội đi đâu nhé vì hai ứng dụng sau đây có thê là đáp án thỏa mãn câu hỏi của bạn. Hãy cùng nhau tìm hiểu, thử cài đặt, trải nghiệm và cho mình biết cảm giác của bạn sau khi sử dụng một trong hai từ điển này nhé.

1) Prodict 

        Giống như các từ điển Anh- Việt khác, Prodict cung cấp các tiện ích về dịch nghĩa từ Anh sang Việt và ngược lại. Bạn có thể lưu các từ mới trong lúc học vào mục từ vựng của bạn và có thể ôn lại bất kỳ thời điểm nào. Điều mình thích nhất ở điển này là sự tích hợp định nghĩa tiếng Anh và cả các recordings phát âm giọng Anh Anh và Anh Mỹ giống như một phiên bản từ điển oxford thu nhỏ. Ngoài ra, bạn còn thể xem từ đồng nghĩa và tra các cụm kết hợp ngữ liên quan mà không cần phải dùng từ điển khác. Một ưu điểm nữa khiến mình không thể gạch bỏ Prodict ra khỏi danh mục các từ điển yêu thích của mình đó là giao diện. Giao diện nhìn đơn giản, nhưng đẹp và bắt mắt. Bạn có thể thay đổi gam màu chủ đạo và phông chữ theo ý thích của bạn. 

Khi đọc báo, chỉ cần bôi đen từ mới và nhấn chia sẻ qua từ điển Prodict, ngay lập tức bạn nhận được kết quả và sau đó ấn  nút quay lại bài báo bạn đang đọc. Các thao tác này không tốn nhiều thời gian và không ảnh hưởng quá nhiều đến tốc độ đọc của bạn.

Hiện tại, phiên bản Prodict đã có sẵn trên iOS và Android. 





2) Hello! Xin chào!


     Ứng cử viên tiếp theo mình muốn giới thiệu là Hello! Xin chào! 

    Ứng dụng này từng xếp vị trí số 1 trong những ứng dụng miễn phí hàng đầu trên App store. Hello! Xin chào ! cung cấp cho bạn một bộ từ điển khá đầy đủ với hàng triệu các mục từ và các câu song ngữ. Bên cạnh các tính năng  thông dụng như: dịch Anh-Việt và Việt -Anh,lưu từ vựng và mẫu câu yêu thích. 

    Từ điển còn cung cấp các tiện ích ở mục Reference. Ở mục này, bạn có thể : 

- Tự học từ vựng dễ dàng qua hình ảnh và flashcards.

- Tra cứu và học các cụm động từ thông dụng (phrasal verbs).

- Luyện phát âm với giọng từ nhiên được lập trình theo công nghệ IBM.

- Tham khảo các lá thư mẫu  về nhiêu chủ đề khác nhau, như thư mời, thư cảm ơn,...

- Ôn và tự học 50 điểm ngữ pháp cơ bản.







    Điểm vượt trội của phiên bản mới nhất (phiên bản 6.5.1) là  liên kết với các từ điển trực tuyến, gồm có Urban Dictionary, Oxford Dictionary, Cambridge dictionary, Thesaurus (từ điển về từ đồng nghĩa và trá nghĩa), Wiktionary, Weopedia, Business Dictionary, Medical Dictionary, Wikipedia.Tuy nhiên, nếu bạn muốn dùng tính năng thu gọn từ điển tiện cho việc vừa tra từ và xem video hay đọc báo trực tuyến, bạn nên tải phiên bản cũ hơn. 
    
Từ điển sẽ không cho bạn quyền tự thay đổi tông màu chủ đạo mà mặc định màu đỏ. Ngoài ra, quảng cáo phía trên đầu từ điển sẽ gây khó chịu cho bạn, nhưng bạn có thể gỡ bỏ hẳn quảng cáo với giá rất rẻ $1,99. 
   

Hiện nay, phiên bản Hello! Xin chào! mới nhất cũng đã được cập nhật trên iOS và Android rồi nhé.



  10 PHRASAL VERBS THÔNG DỤNG KHI HỌC TIẾNG ANH Phrasal verbs hay cụm động từ là một trợ thủ đắc lực giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin h...