I. Mạo từ là gì?
Mạo từ là một dạng của chỉ từ. Trong câu chúng đóng vai trò như một tính từ, thực hiện chức năng bổ nghĩa cho danh từ trong câu. Mạo từ trong tiếng Anh bao gồm ba loại: an/a (mạo từ không hạn định) và the (mạo từ hạn định).
Bài viết sau sẽ giới thiệu đến các bạn cách sử dụng các mạo từ không xác định (a/an) và xác định (the) một cách chi tiết.
II. Phân loại các mạo từ
1.A & An (Mạo từ không xác định)
1.1. Vị trí của "a" và "an"- 'a' đứng trước các từ bắt đầu là phụ âm hoặc nguyên âm nhưng đọc là phụ âm:
Examples: a hat a university a European a duck
- 'an' đứng trước các từ bắt đầu là các nguyên âm O,E,U,I,A hoặc các từ bắt đầu bằng âm 'h' câm:
Examples: an eagle an hour an honest person an insect an onion
- 'an' còn đứng trước các từ viết tắt trong đó chữ cái đầu tiên đọc là nguyên âm:
Examples:
an MP3 player (máy nghe nhạc MP3) an L-plate (một chiếc đĩa hình chữ L) an SOS
1.2. Cách sử dụng "a/an"
- "a/an" đi với danh từ số ít, đếm được.
- Dùng "a/an" cho các danh từ được nhắc đến lần đầu tiên trong lời nói hoặc các danh từ không cụ thể.
Examples:
I live in a flat . I need a visa. He bought an ice - cream.
- "a/an" đứng trước các danh từ số ít- đếm được, chỉ sự đại diện cho một nhóm/ một tập thể nào đó.
Examples:
* A car must be insured. = All cars/ any car must be insured.
(Mỗi chiếc xe phải được mua bảo hiểm = Mọi/Bất kỳ chiếc xe nào cũng phải được mua bảo hiểm)
* A child needs love. = All / Any children needs love.
(Mỗi một đứa trẻ đều cần tình thương = Mọi đứa trẻ đều cần tình thương = Bất kỳ đứa trẻ nào cũng cần tình thương)
- Dùng "a/an" với các bổ ngữ danh từ (noun complement), đặc biệt "a/an" thường đứng trước các danh từ chỉ nghề nghiệp.
Examples:
* It was an earthquake. He'll be an engineer. My father is a doctor.
- " A/an" còn đi với các cụm từ chỉ số lượng, như :
Examples: a lot of (nhiều) a couple (một cặp)
a dozen (một tá) a great deal of a great many
-" A/an" đứng trước các số từ, chẳng hạn như: a hundred, a thousand, a million, etc.
a hundred (một trăm) a thousand (một ngàn) a million (một triệu)
Lưu ý:
| 1 ½ kilos = one and a half kilos or a kilo and a half |
½ kg = half a kilo (nửa kí)
a half- holiday a half -portion a half-share
- Trong các cụm từ về vận tốc (speed), price (giá), ratio (tỷ lệ), etc.
Examples:
5p a kilo (một kg giá 5 đồng) four times a day ( 4 lần một ngày)
sixty kilometers an hour (60km/h)
( Ở đây a/an= per)
- Đặt trước các danh từ đếm được - số ít trong các câu cảm thán:
Examples:
Such a long queue! (Dòng người đợi thật dài!) What a pretty girl! (Thật là một cô gái xinh xắn!)
- "a" có thể đứng trước Mr/Mrs/ Miss + surname (họ):
Examples:
a Mr. Smith a Mrs. Smith a Miss Smith
Trong trường hợp này, một người được gọi là a Mr. Smith được xem là người lạ đối với người nói. Nếu người nói dùng Mr. Smith, điều này có nghĩa là người nói có biết đến Mr. Smith hoặc biết được sự tồn tại của anh ta.
1.3. Sự tỉnh lược mạo từ "a/an"
Mạo từ "a" và "an" được lược bỏ, khi:
- Danh từ đứng sau mạo từ "a/an" là danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
Examples: an meat a dogs a girls
- Trước các danh từ chỉ bữa ăn, không dùng "a/an", trừ phi các danh từ này có tính từ liền trước.
Examples:
I have breakfast at eight.
We have a big breakfast at 7:30 a.m.
- Mạo từ "a/an" được gắn với tên các bữa ăn khi các bữa ăn này là các bữa ăn đặc biệt được dùng để kỷ niệm một sự kiện nào đó hoặc mời ai đó một cách trang trọng:
Examples: I was invited to dinner, but I was invited to a dinner given to welcome the new ambassador.
Ở đây:
I was invited to dinner = I had dinner at their house which is held in the ordinary way.
( Tôi được mời tới nhà dùng bữa tối bình thường)
I was invited to a dinner given to welcome the new ambassador.
(Tôi được mời đến một bữa tối để chào đón vị đại sứ mới, bữa tiệc trang trọng)
1.4 Mạo từ "a/an" và "one"
- Khi đếm hoặc đo lường thời gian (time), khoảng cách (distance), weight (cân nặng), etc., an/a hoặc one có thể dùng thay thế cho nhau.
£1 = a/one pound £1,000,000 = a/one million pounds (một triệu pound)
Tuy nhiên:
½ kg = half a kilo
Trong trường hợp này, chữ "a" không thể được thay thế bởi "one".
- Các trường hợp đặc biệt dùng one:
* One (tính từ, đại từ) được sử dụng với another/others trong câu.
Examples:
One boy wants to read a comic, others/another watched TV.
* One được dùng trước các danh từ: day/week/month/year, etc., trước ngày hoặc tháng để thông báo về một thời điểm cụ thể, xảy ra một sự kiện.
Examples:
One night there was a terrible storm.
One dinner, she was hungry.
* Lưu ý: One là đại từ đồng nghĩa với "a/an". Số nhiều của "one" trong trường hợp này là some.
Examples:
Did you get tickets? Yes, I managed to get some.
( Bạn có mua được tấm vé nào không? Có, tôi đã xoay xở mua được một vài tấm vé.)
Did you get a ticket? Yes, I managed to get one.
( Bạn có mua được tấm vé nào không? Có, tôi đã xoay xở mua được một tấm vé.)
2.The - Mạo từ xác định
2.1. Form
"The" được dùng với danh từ số ít và nhiều.the boy the girl the day
2.2. Use (cách dùng)
Mạo từ xác định được sử dụng khi:- Đối tượng hoặc một nhóm đối tượng đang đề cập là duy nhất hoặc được xem là duy nhất:
Examples:
the earth (trái đất) the sea (biển) the sky (bầu trời)
the equator (đường xích đạo) the stars ( các vì sao)
- Trước các danh từ được nhắc đến lần thứ 2 (danh từ đã được xác định):
Examples:
His car truck a tree; you can still see the mark on the tree.
- Trước các danh từ đã được xác định bởi các cụm từ hoặc mệnh đề kèm theo:
Examples:
The girl in blue (cô gái trong trang phục màu xanh)
The boy that I met ( cậu bé tôi đã gặp)
The place where I met him (cái nơi mà tôi gặp anh ta)
- Trước các tính từ so sánh nhất, các từ chỉ thứ tự như first, second, third, etc. (dùng như các tính từ hoặc đại từ) và từ only:
Examples:
The first (week) the best day the only way the most intelligent animal
- The + Danh từ số ít: chỉ một loài vật hay một nhóm đồ vật nào đó.
Examples:
The whale is in danger of becoming extinct.
(Loài cá voi đang đối mặt với mối đe dọa bị tuyệt chủng)
The deep-freeze has made life easier for housewives.
(Thức ăn đông lạnh đã giúp cuộc sống của các bà nội trợ trở nên dễ dàng hơn.)
* Lưu ý: Đối với con người (man) thì không cần mạo từ the ở đằng trước:
Example:
If oil supplies run out, man may have to fall back on the horse.
(nếu nguồn cung dầu bị cạn kiệt, con người có thể phải trở lại trên lưng ngựa).
- The có thể dùng trước một từ chỉ thành viên của một nhóm người nhất định:
Example:
The small shopkeeper is finding life increasingly difficult.
(những người bán hàng nhỏ đang thấy cuộc sống ngày càng khó khăn.
Trong trường hợp này, the + singular noun đóng vai trò là chủ ngữ số ít và các đại từ thay thế có thể lần lượt là he, she hoặc it.
Example:
The first - class traveller pays more so he expects some comfort.
(những du khách hạng nhất trả nhiều tiền hơn vì vậy họ luôn mong đợi sự thoải mái từ dịch vụ)
- The + adjective: chỉ về một nhóm người.
Examples: The old (người già) The rich (người giàu)
- The được sử dụng trước tên riêng của biển, sông, quần đảo, dãy núi, sa mạc, các khu vực và đất nước gồm các quốc gia nhỏ cầu thành.
Examples:
The Alantic (Đại tây dương) the Netherlands (Hà Lan)
The Thames (Sông Thames) the Sahara (sa mạc Sahara)
The Azores (khu tự trị Azores) the Crimea (bán đảo Crimea)
the Alps (dãy núi alps) the Riviera (vùng bờ biển Riviera)
* Trường hợp đặc biệt:
The City the Hague the Mall the Sudan the Yemen the Strand
- The còn được dùng trước các cái tên được tạo thành theo công thức:
A. the + noun + of + noun
Examples:
the Bay of Biscay(Vịnh Biscay) the Cape of Goood Hope (mũi Hy Vọng)
The Gulf of Mexico (Vịnh Mexico) the United States of America (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ)
B. The + Adjective + noun
Examples:
the New Forest the High Street the Arabian Gulf
C. The + east/west/north/south + proper noun (danh từ riêng)
Examples:
the West End the West Indies (Tây Ấn)
the North Pole (cực Bắc) the South Pole (cực Nam)
Ngoại trừ các trường hợp sau, the bị lược bỏ:
South Africa North America West Germany
- Khi các từ chỉ phương hướng là các danh từ thì the được đặt phía trước các từ này, cụ thể:
Examples:
the north of Spain (phía bắc của Tây Ban Nha) the North (Phía Bắc)
the Middle East (Trung Đông) the West (phương Tây)
- The còn sử dụng với các tên ban nhạc (band), đội hợp xướng (choir), dàn đồng ca (orchestra):
Examples: The Back choir the Beatles the Philadelphia Orchestra
- The còn đặt trước tên của các tờ báo:
Examples:
The Times The Great Britain
- The + họ (surname) chỉ cho một gia đình nhất định:
Examples:
the Smith (nhà Smith)= Mr and Mrs. Smith (and their children)
- The + danh hiệu/chức vị + of + noun
Example: the Duck of York
2.3. Các trường hợp tỉnh lược mạo từ "The"
Không dùng mạo từ xác định "the" trước:- Tên của các địa điểm và tên riêng của người, trừ các trường hợp đã nêu ở trên.
- Danh từ chung ngoại trừ một số danh từ được dùng cho mục đích cụ thể:
Examples:
Men fears death but the death.
The prime Minister left his party without a leader.
- Sau các tính từ sở hữu hoặc trường hợp sỡ hữu cách:
Examples:
The boy's uncle = the uncle of the boy .
It is my blue book = The blue book is mine.
- Tên của các bữa ăn:
Examples: The Scots have potridge or breakfast but the wedding breakfast was held in other's house.
- Tên của các trò chơi/ môn thể thao: Example: He play football.
- Tên các bộ phận của cơ thể và quần áo, những danh từ này thường đi với tính từ sở hữu:
Examples: Raise your right hand. Pete put on his coat and went out.
- Các danh từ số nhiều không hạn định:
Examples:
Woman are expected to like babies. (Phụ nữ thường thích những đứa trẻ.)
Big hotels all over the world are very much the same.
(Các khách sạn lớn trên thể giới thì giống nhau rất nhiều.)
- The không đi với từ NATURE:
Examples:
If you interfere with nature, you will suffer it.
2.4. Tỉnh lược mạo từ "the" trước một số danh từ đặc biệt.
* Danh từ homeDanh từ "home" nếu đứng một mình sẽ không có mạo từ "the" đứng trước.
Examples:
He is at home. He went home late.
Tuy nhiên, nếu trước danh từ home còn có các từ mô tả, bổ nghĩa thì mạo từ the có thể đặt trước cụm từ này.
Examples:
They went to the new home.
We arrived at the bride's home.
A mud hut was the only home he had ever known.
* Danh từ church, bed, court, hospital, prison, school/college/university
The không được đặt trước các danh từ này nếu người nói dùng các danh từ này cho mục đích chính:
Example:
I go to school (for studying or teaching)
I go to church ( to pray)
He is at hospital ( he's a patient)
He goes to bed early (to sleep)
Other collocations:
+ at church
+ in bed
+ in court
+ in hospital
+ at school
+ from school/college/university/ prison
* Danh từ sea
- We go to sea. (người nói là các thủy thủ -sailor)
- be at sea (đang ở trên một hành trình vượt biển/ đại dương)
- go to/ be at the sea = go to/ at the seaside (đến/ở tại bờ biển)
- live by/ near the sea (sống gần bờ biển)
* Danh từ work and office
- Work có nghĩa là nơi làm việc, thì không cần dùng the.
He is at work.
He is on his way to work.
He isn't back from work yet.
- Office có nghĩa là nơi làm việc, thì CẦN có the đứng trước.
He is at/in the office.
* To be in office: giữ một chức vụ nào đó (thường chỉ chức vụ chính trị)
* To be out of office: người đó không còn quyền lực, quyền hạn gì trong một tổ chức nữa.
* Danh từ town
Từ the sẽ được lược bỏ khi người nói nói về town của chính họ:
We go to town sometimes to buy clothes.
We were in town last Monday.
(Nguồn: A English Practice Grammar)

