Hiển thị các bài đăng có nhãn NGỮ PHÁP. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn NGỮ PHÁP. Hiển thị tất cả bài đăng

Chủ Nhật, 23 tháng 1, 2022

CÁCH DÙNG "A /An & THE" TRONG TIẾNG ANH

I. Mạo từ là gì? 

Mạo từ là một dạng của chỉ từ. Trong câu chúng đóng vai trò như một tính từ, thực hiện chức năng bổ nghĩa cho danh từ trong câu. Mạo từ trong tiếng Anh bao gồm ba loại: an/a (mạo từ không hạn định) và the (mạo từ hạn định).

Bài viết sau sẽ giới thiệu đến các bạn cách sử dụng các mạo từ không xác định (a/an) và xác định (the) một cách chi tiết.



II. Phân loại các mạo từ

1.A & An (Mạo từ không xác định)

1.1. Vị trí của "a" và "an"

- 'a' đứng trước các từ bắt đầu là phụ âm hoặc nguyên âm nhưng đọc là phụ âm:
Examples:         a hat     a university         a European     a duck
- 'an' đứng trước các từ bắt đầu là các nguyên âm O,E,U,I,A hoặc các từ bắt đầu bằng âm 'h' câm: 
Examples:         an eagle         an hour         an honest person        an insect       an onion
- 'an' còn đứng trước các từ viết tắt trong đó chữ cái đầu tiên đọc là nguyên âm:
Examples:
an MP3 player (máy nghe nhạc MP3)         an L-plate  (một chiếc đĩa hình chữ L)         an SOS         

1.2. Cách sử dụng "a/an"

"a/an" đi với danh từ số ít, đếm được.
- Dùng "a/an" cho các danh từ được nhắc đến lần đầu tiên trong lời nói hoặc các danh từ không cụ thể.
Examples:
I live in a flat .         I need a visa.         He bought an ice - cream.
- "a/an" đứng trước các danh từ số ít- đếm được, chỉ sự đại diện cho một nhóm/ một tập thể nào đó.
Examples:
* A car must be insured. = All cars/ any car must be insured.
(Mỗi chiếc xe phải được mua bảo hiểm = Mọi/Bất kỳ chiếc xe nào cũng phải được mua bảo hiểm)
* A child needs love. = All / Any children needs love.
(Mỗi một đứa trẻ đều cần tình thương = Mọi đứa trẻ đều cần tình thương = Bất kỳ đứa trẻ nào cũng cần tình thương)
- Dùng "a/an" với các bổ ngữ danh từ (noun complement), đặc biệt "a/an" thường đứng trước các danh từ chỉ nghề nghiệp.
Examples:              
* It was an earthquake.            He'll be an engineer.             My father is a doctor.
- " A/an" còn đi với các cụm từ chỉ số lượng, như :
Examples:       a lot of (nhiều)                     a couple (một cặp)                 
   a dozen (một tá)             a great deal of                         a great many
-" A/an"  đứng trước các số từ, chẳng hạn như: a hundred, a thousand, a million, etc.
a hundred (một trăm)          a thousand (một ngàn)        a million (một triệu)

Lưu ý: 
1 ½ kilos = one and a half kilos or a kilo and a half
( một kí rưỡi)

½ kg = half a kilo (nửa kí) 

a half- holiday         a half -portion                 a half-share
- Trong các cụm từ về vận tốc (speed), price (giá), ratio (tỷ lệ), etc.
Examples: 
 5p a kilo   (một kg giá 5 đồng)        four times a day ( 4 lần một ngày)
sixty kilometers an hour (60km/h)
( Ở đây a/an= per)
- Đặt trước các danh từ đếm được - số ít trong các câu cảm thán:
Examples: 
Such a long queue! (Dòng người đợi thật dài!)     What a pretty girl! (Thật là một cô gái xinh xắn!)
- "a" có thể đứng trước Mr/Mrs/ Miss + surname (họ):
Examples:
 a Mr. Smith        a Mrs. Smith         a Miss Smith 
Trong trường hợp này, một người được gọi là a Mr. Smith được xem là người lạ đối với người nói. Nếu người nói dùng Mr. Smith, điều này có nghĩa là người nói có biết đến Mr. Smith hoặc biết được sự tồn tại của anh ta.


1.3. Sự tỉnh lược mạo từ "a/an"

Mạo từ "a" và "an" được lược bỏ, khi:
- Danh từ đứng sau mạo từ "a/an" là danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
Examples:              an meat                     a dogs                a girls
- Trước các danh từ chỉ bữa ăn, không dùng "a/an", trừ phi các danh từ này có tính từ liền trước.
Examples: 
I have breakfast at eight.
We have a big breakfast at 7:30 a.m.
- Mạo từ "a/an" được gắn với tên các bữa ăn khi các bữa ăn này là các bữa ăn đặc biệt được dùng để kỷ niệm một sự kiện nào đó hoặc mời ai đó một cách trang trọng:

Examples: 
I was invited to dinner, but I was invited to a dinner given to welcome the new ambassador.

Ở đây: 

I was invited to dinner = I had dinner at their house which is held in the ordinary way.

( Tôi được mời tới nhà dùng bữa tối bình thường)
I was invited to a dinner given to welcome the new ambassador.
(Tôi được mời đến một bữa tối để chào đón vị đại sứ mới, bữa tiệc trang trọng)

1.4 Mạo từ "a/an" và "one"

- Khi đếm hoặc đo lường thời gian (time), khoảng cách (distance), weight (cân nặng), etc., an/a hoặc one có thể dùng thay thế cho nhau.
£1 = a/one pound        £1,000,000 = a/one million pounds (một triệu pound)


Tuy nhiên: 
½ kg = half a kilo 
Trong trường hợp này, chữ "a" không thể được thay thế bởi "one".


- Các trường hợp đặc biệt dùng one:


* One (tính từ, đại từ) được sử dụng với another/others trong câu.
Examples:
One boy wants to read a comic, others/another watched TV.


One được dùng trước các danh từ: day/week/month/year, etc., trước ngày hoặc tháng để thông báo về một thời điểm cụ thể, xảy ra một sự kiện.
Examples:
One night there was a terrible storm.
One dinner, she was hungry.
* Lưu ý: One là đại từ đồng nghĩa với "a/an". Số nhiều của "one" trong trường hợp này là some.
Examples:
Did you get tickets? Yes, I managed to get some.
( Bạn có mua  được tấm vé nào không? Có, tôi đã xoay xở mua được một vài  tấm vé.)
Did you get a ticket? Yes, I managed to get one. 
( Bạn có mua  được tấm vé nào không? Có, tôi đã xoay xở mua được một tấm vé.)


2.The  - Mạo từ xác định
2.1. Form

"The" được dùng với danh từ số ít và nhiều.
    the boy     the girl     the day

2.2. Use (cách dùng)

Mạo từ xác định được sử dụng khi:
- Đối tượng hoặc một nhóm đối tượng đang đề cập là duy nhất hoặc được xem là duy nhất:
Examples:
the earth (trái đất)         the sea (biển)          the sky (bầu trời)        
 the equator (đường xích đạo)            the stars ( các vì sao)
 
- Trước các danh từ được nhắc đến lần thứ 2 (danh từ đã được xác định): 
Examples:
His car truck a tree; you can still see the mark on the tree.


- Trước các danh từ đã được xác định bởi các cụm từ hoặc mệnh đề kèm theo:
Examples:
The girl in blue (cô gái trong trang phục màu xanh) 
The boy that I met ( cậu bé tôi đã gặp)
The place where I met him (cái nơi mà tôi gặp anh ta)


- Trước các tính từ so sánh nhất, các từ chỉ thứ tự như first, second, third, etc. (dùng như các tính từ hoặc đại từ) và từ only:
Examples:
The first (week)              the best day               the only way          the most intelligent animal


- The + Danh từ số ít: chỉ một loài vật hay một nhóm đồ vật nào đó.
Examples:
The whale is in danger of becoming extinct. 
(Loài cá voi đang đối mặt với mối đe dọa bị tuyệt chủng)
The deep-freeze has made life easier for housewives.
(Thức ăn đông lạnh đã giúp cuộc sống của các bà nội trợ trở nên dễ dàng hơn.)


* Lưu ý: Đối với con người (man) thì không cần mạo từ the ở đằng trước:
Example:
If oil supplies run out, man may have to fall back on the horse.
(nếu nguồn cung dầu bị cạn kiệt, con người có thể phải trở lại trên lưng ngựa).
- The có thể dùng trước một từ chỉ thành viên của một nhóm người nhất định: 
Example:
The small shopkeeper is finding life increasingly difficult. 
(những người bán hàng nhỏ đang thấy cuộc sống ngày càng khó khăn.

Trong trường hợp này, the + singular noun đóng vai trò là chủ ngữ số ít và các đại từ thay thế có thể lần lượt là he, she hoặc it.
Example: 
The first - class traveller pays more so he expects some comfort.
(những du khách hạng nhất trả nhiều tiền hơn vì vậy họ luôn mong đợi sự thoải mái từ dịch vụ)


- The + adjective: chỉ về một nhóm người.
Examples:  The old  (người già)   The rich (người giàu) 


- The được sử dụng trước tên riêng của biển, sông, quần đảo, dãy núi, sa mạc, các khu vực và đất nước gồm các quốc gia nhỏ cầu thành.
Examples:
The Alantic (Đại tây dương)             the Netherlands (Hà Lan) 
The Thames (Sông Thames)              the Sahara (sa mạc Sahara) 
The Azores (khu tự trị Azores)          the Crimea (bán đảo Crimea)
the Alps (dãy núi alps)                      the Riviera (vùng bờ biển Riviera)


* Trường hợp đặc biệt:
The City         the Hague         the Mall        the Sudan         the Yemen         the Strand
- The còn được dùng trước các cái tên được tạo thành theo công thức:


A.   the + noun + of + noun
Examples: 
the Bay of Biscay(Vịnh Biscay)                     the Cape of Goood Hope (mũi Hy Vọng)
The Gulf of Mexico (Vịnh Mexico)         the United States of America (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ)


B.  The + Adjective + noun
Examples:
the New Forest             the High Street             the Arabian Gulf


C. The + east/west/north/south + proper noun (danh từ riêng)
Examples:
 the West End                         the West Indies (Tây Ấn)
the North Pole (cực Bắc)         the South Pole (cực Nam)


Ngoại trừ các trường hợp sau, the bị lược bỏ: 
South Africa         North  America         West Germany 
- Khi các từ chỉ phương hướng là các danh từ thì the được đặt phía trước các từ này, cụ thể:
 Examples: 
    the north of Spain (phía bắc của Tây Ban Nha)             the North (Phía Bắc) 
    the Middle East (Trung Đông)                the West (phương Tây) 
- The còn sử dụng với các tên ban nhạc (band), đội hợp xướng (choir), dàn đồng ca (orchestra):
 Examples:         The Back choir         the Beatles         the Philadelphia Orchestra
- The còn đặt trước tên của các tờ báo: 
Examples:
The Times             The Great Britain 
- The + họ (surname) chỉ cho một gia đình nhất định: 
Examples:
the Smith (nhà Smith)= Mr and Mrs. Smith (and their children)
- The + danh hiệu/chức vị + of + noun
Example:  the Duck of York 

2.3. Các trường hợp tỉnh lược mạo từ "The"

Không dùng mạo từ xác định  "the" trước: 
- Tên của các địa điểm và tên riêng của người, trừ các trường hợp đã nêu ở trên.
- Danh từ chung ngoại trừ một số danh từ được dùng cho mục đích cụ thể: 
Examples:
Men fears death but the death. 
The prime Minister left his party without a leader.


- Sau các tính từ sở hữu hoặc trường hợp sỡ hữu cách:
Examples:
The boy's uncle = the uncle of the boy .
It is my blue book = The blue book is mine.


- Tên của các bữa ăn:
Examples:  The Scots have potridge or breakfast but the wedding breakfast was held in other's house.
- Tên của các trò chơi/ môn thể thao:    Example:  He play football.
- Tên các bộ phận của cơ thể và quần áo, những danh từ này thường đi với tính từ sở hữu:
Examples:   Raise your right hand.             Pete put on his coat and went out. 
- Các danh từ số nhiều không hạn định:
Examples: 
 Woman are expected to like babies. (Phụ nữ thường thích những đứa trẻ.) 
Big hotels all over the world are very much the same.
(Các khách sạn lớn trên thể giới thì giống nhau rất nhiều.)
- The không đi với từ NATURE:
Examples: 
If you interfere with nature, you will suffer it. 

2.4. Tỉnh lược mạo từ "the" trước một số danh từ đặc biệt.

* Danh từ home
Danh từ "home" nếu đứng một mình sẽ không có mạo từ "the" đứng trước. 
Examples: 
                He is at home.         He went home late. 
Tuy nhiên, nếu trước danh từ home còn có các từ mô tả, bổ nghĩa thì mạo từ the có thể đặt trước cụm từ này.
Examples: 
They went to the new home.
We arrived at the bride's home.
A mud hut was the only home he had ever known.
* Danh từ church, bed, court, hospital, prison, school/college/university
The không được đặt trước các danh từ này nếu người nói dùng các danh từ này cho mục đích chính: 
Example: 
I go to school (for studying or teaching)  
I go to church ( to pray) 
He is at hospital ( he's a patient)
He goes to bed early (to sleep) 
Other collocations: 
+ at church 
+ in bed 
+ in court
+ in hospital 
+ at school 
+ from school/college/university/ prison
* Danh từ sea
- We go to sea. (người nói là các thủy thủ -sailor) 
- be at sea (đang ở trên một hành trình vượt biển/ đại dương) 
- go to/ be at the sea = go to/ at the seaside (đến/ở tại bờ biển)
- live by/ near the sea (sống gần bờ biển)
* Danh từ work and office 
- Work có nghĩa là nơi làm việc, thì không cần dùng the.
He is at work.  
He is on his way to work.
He isn't back from work yet.
- Office có nghĩa là nơi làm việc, thì CẦN có the đứng trước.
He is at/in the office. 
* To be in office: giữ một chức vụ nào đó (thường chỉ chức vụ chính trị) 
* To be out of office: người đó không còn quyền lực, quyền hạn gì trong một tổ chức nữa. 
* Danh từ town
Từ the sẽ được lược bỏ khi người nói nói về town của chính họ:
We go to town sometimes to buy clothes.
We were in town last Monday.
                                                                                        (Nguồn: A English Practice Grammar) 

Thứ Ba, 18 tháng 1, 2022

PHÂN BIỆT FAIRLY, RATHER VÀ QUITE

 A. "Fairly" và " rather":

Cả hai trạng từ " fairly" và "rather" đều mang nghĩ " hơi, khá". Tuy nhiên, cách dùng của hai tính từ này khác nhau. Hãy điểm qua các điểm khác biệt này nhé: 

 1) "Fairly" chủ yếu đi với các tính từ và trạng mang ý nghĩa tích cực như bravely, good, nice, well, etc...; trong khi đó, "rather" thường dùng với các tính từ và trạng từ mang ý nghĩa tiêu cực như bad, stupid, ugly, etc...

Examples (Ví dụ):

- Tom is fairly clever, but his brother is rather stupid. (Tom khá lanh lợi, nhưng em trai anh tại khá khờ.)

-  I walk fairly fast, but Julie walks rather slowly. (Tôi đi bộ hơi nhanh, nhưng Julie lại đi bộ khá chậm.)

2) Hai trạng từ này còn được dùng tương tự trước các phân từ. Phân từ gồm hai dạng là quá khứ phân từ và hiện tại phân từ.(các bạn có thể tham khảo tại đây). Với chức năng làm trạng từ, "fairly" và " rather" được đặt giữa động từ tobe (nếu có) và phân từ. Hãy đọc ví dụ sau để hiểu rõ hơn nhé:

Examples (Ví dụ):

- He was fairly relaxed, she was rather tense.

- a fairly interesting film

- a rather boring book

3) Mạo từ không hạn định "a" đứng trước từ "fairly", nhưng có thể đứng trước hoặc đứng sau "rather".

Examples (Ví dụ):

- a fairly light box

- a rather heavy box/ rather a heavy box

4) Với những tính từ không mang sắc thái nghĩa tích cực hay tiêu cực như fast, slow, thin, thick, hot, etc. người nói nếu muốn thể hiện sự ủng hộ, ưng thuận thì sẽ đặt từ " fairly" trước các tính từ này. Ngược lại, nếu người nói thể hiện sự không tán thành, đồng thuận thì sẽ dùng từ " rather".

Examples (Ví dụ):

- This soup is fairly hot. (món soup này hơi nóng.)

=> Người nói thích món soup này. Nhiệt độ hơi nóng của soup khiến anh ta ăn ngon miệng hơn.

- This soup is rather hot. (món soup này hơi nóng.)

 => món soup này quá nóng đối với anh ta và anh ta không thích đều này.

5) Các trường hợp dùng "rather" mà KHÔNG dùng "fairly":

5.1) Rather có thể được dùng trước các từ alike, like, different, similar, etc và trước các cấu trúc so sánh hơn. Trong trường hợp này có nghĩa là " ít, nhỏ" ( a little hoặc slightly).

Examples (Ví dụ): 

- Seamese cats are rather like dogs in some ways.

- The weather is rather worse than I expected.

5.2.) Rather a được dùng với các danh từ như: disappointment (sự thất vọng), disadvantage (bất lợi), nuisance (mối gây phiền toái), pity (điêù đáng tiết), shame (sự xấu hổ) và joke (câu nói đùa).

Examples (Ví dụ): 

- It's rather a nuisance that we can't park here. (Thật là hơi phiền toái khi chúng tôi không thể đậu xe ở đây)

6) "Rather" khi được đặt trước các tính từ hoặc trạng từ mang nghĩa tích cực như amusing, clever, well, good, pretty thì nghĩa của trạng từ này bị thay đổi. Khi đó, nó có nghĩa gần với từ "very" và lớp nghĩa chỉ sự chê bai, tiêu cực không còn nữa.

Example (ví dụ)

- She is rather clever.  gần bằng nghĩa với She is very clever.

Trong trường hợp này, "rather" mang nghĩa tán dương, khen thưởng với mức độ hơn cả từ "fairly".

Example (ví dụ):

- a fairly good play (không khuyến khích người khác đi xem phim này)

- rather a good play ( hiển nhiên chỉ sự đề xuất nên xem)

7) "Rather" thỉnh thoảng còn dùng để chỉ sự ngạc nhiên:

suppose the house was filthy.- No, as a matter of fact, it was rather dean.

8) "Rather" có thể được dùng trước các động từ như enjoy, like và thỉnh thoảng đứng trước dislike, object và một số động từ tương tự:

Example (ví dụ):

- He rather enjoys queque in.

- I rather like the smell of petrol.

- Do you like him? Yes, I rather do.

* Lưu lý: rather + like/enjoy thường thể hiện một sở thích gây ngạc nhiên đến những người khác cũng như bản thân người nói. Bên cạnh đó, trạng từ rather còn nhấn mạnh động từ đó.

Example:  I rather like him 

=> Người nói quan tâm đến "him" hơn so với câu nói I like him.

B. "QUITE" :

Trạng từ " quiet" có hai lớp nghĩa nên đôi lúc sẽ gây ra nhầm lẫn .

" Quiet" mang nghĩa hoàn toàn khi nó đi cùng với các tính từ như:

- all right, certain, determined, and empty

- finished, sure, pretty, full, right, wrong etc.

- extraordinary, amazing, horrible, perfect....

"Quiet" đi cùng với các tính/trạng từ khác thì nó mang nghĩa " hơi/khá":

Example:  "Quiet good" thường có mức độ khen nhẹ hơn so với từ "good"

* Lưu ý: "Quiet" trong trường hợp này có nghĩa gần bằng từ "fairly", nhưng mức độ mạng của từ này đã dạng và phụ thuộc vào vị trí nhấn âm trong cụm từ:

Example: 

- quiet 'good :khá tốt (mức độ nhẹ hơn so với từ "good")

- 'quiet'good (nhấn cả hai từ): tương đối tốt 

- ' quiet good (nhấn ở từ quiet): hơi tốt

* Quiet được nhấn càng ít thì tính từ càng thể hiện rõ và ngược lại, Quiet nhấn càng nhiều, thì mức độ của tính từ càng giảm.

* Ví trí của a/an:

quiet a long walk, quiet an new castle.

Trên đây, là sự khác biệt giữa ba trạng từ fairly, rather và quiet mình thu thập được khi đọc sách English Grammar practice. Hy vọng chia sẻ của mình sẽ giúp ích cho việc học của các bạn.







  10 PHRASAL VERBS THÔNG DỤNG KHI HỌC TIẾNG ANH Phrasal verbs hay cụm động từ là một trợ thủ đắc lực giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin h...