Thứ Bảy, 19 tháng 2, 2022

MỘT SỐ TIỀN TỐ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH (PHẦN 2)

 10. Tiền tố intra- 

* Ý : intra- có nghĩa là 'bên trong' (within)

Examples: 

-intrastate (adj)(tồn tại) trong phạm vi một tiểu bang (Mỹ) 

Ex: intrastate highways (đường cao tốc tiểu bang)

- intramuscular (adj): trong cơ (giải phẩu)

11. Tiền tố ob- và op-

* Ý : intra- có nghĩa là 'chống đối' hoặc 'đối ngược với'

Examples: 

- obstacle (n): vật cản, chướng ngại vật

- objection(n): sự phản đối, chống đối

- oppose (v): phản đối, chống đối

-oppress (v): áp bức, đàn áp

12. Tiền tố pre-

* Ý :pre- có nghĩa là 'trước ' (before) 

Examples: 

pre-war (adj): trước chiến tranh 

pre-natal (adj): trước sinh đẻ, trước khi sinh (natal: sinh => natal day: ngày sinh)

pre-conceived  (adj): hình thành trước và không dựa vào hiểu biết kinh nghiệm, kiến thức (conceived (adj): quan niệm)

13. Tiền tố post- 

* Ý :post- có nghĩa là 'sau ' (after)

Examples:

post- war (n): sau chiến tranh 

post - graduate (v): sau tốt nghiệp 

post - script (v) (PS): một tin nhắn được thêm vào cuối lá thư, sau khi kí tên 

post -date (v): đề ngày lùi về sau

14. Tiền tố sub- 

* Ý :sub- có nghĩa là 'dưới ' (under or below the normal) 

Examples:

submarine (n): tàu ngầm=> adj: dưới mặt biển ( marine: thuộc về biển)

subway (n): tàu điện ngầm 

subnormal (adj): dưới bình thường, không được bình thường (normal: bình thường)

substandard (adj): dưới tiêu chuẩn, không đạt tiêu chuẩn (standard: tiêu chuẩn)

15. Tiền tố super- 

* Ý :super- có nghĩa là 'vượt qua hoặc vượt qua giới hạn ' (over or beyond the norm) 

Examples:

superhuman (adj): quá sức người, phi thường, siêu phàm (human: loài người)

superpower (n): siêu cường (bất kỳ một quốc gia nào có quyền lực mạnh nhất thể giới)

superabundant: rất mực dồi dào, thừa thãi, nhiều hơn mức đủ 

16. Tiền tố un- 

* Ý nghĩa 1 :un- có nghĩa là 'không'

Examples: 

unattractive: không hấp dẫn, thu hút

untrue: không đúng, trái với sự thật

unwilling (adj): không  sẵn lòng, miễn cưỡng

* Ý nghĩa 2 :un- có nghĩa là 'đảo ngược'

Examples: 

unfold (v): mở ra, trải ra (fold: gấp lại)

undress (v): cởi quần áo (dress: mặc quần áo)

unlock (v): mở khóa (lock: khóa)

17. Tiền tố pro-

* Ý nghĩa : retro- có nghĩa là 'về phía trước'

Examples: 

progress (v): tiến bộ, phát triển

proposal (n): kế hoạch, dự kiến

process(v): tiến lên, đi đến 

18. Tiền tố retro- 

* Ý nghĩa : retro- có nghĩa là 'về phía sau, lùi lại'

Examples:

retrorocket (n): tên lửa đầy lùi  (rocket: tên lửa)

retrograde (n): suy thoái, thụt lùi lại 

retroactive (adj): có hiệu lực trở về trước, từ một thời điểm  trong quá khứ 


Các bạn có thể tham khảo các hậu tố tại đây để nắm được nghĩa của từ nhanh và chính xác hơn các bạn nhé. 


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

  10 PHRASAL VERBS THÔNG DỤNG KHI HỌC TIẾNG ANH Phrasal verbs hay cụm động từ là một trợ thủ đắc lực giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin h...