10. Tiền tố intra-
* Ý : intra- có nghĩa là 'bên trong' (within)
Examples:
-intrastate (adj)(tồn tại) trong phạm vi một tiểu bang (Mỹ)
Ex: intrastate highways (đường cao tốc tiểu bang)
- intramuscular (adj): trong cơ (giải phẩu)
11. Tiền tố ob- và op-
* Ý : intra- có nghĩa là 'chống đối' hoặc 'đối ngược với'
Examples:
- obstacle (n): vật cản, chướng ngại vật
- objection(n): sự phản đối, chống đối
- oppose (v): phản đối, chống đối
-oppress (v): áp bức, đàn áp
12. Tiền tố pre-
* Ý :pre- có nghĩa là 'trước ' (before)
Examples:
pre-war (adj): trước chiến tranh
pre-natal (adj): trước sinh đẻ, trước khi sinh (natal: sinh => natal day: ngày sinh)
pre-conceived (adj): hình thành trước và không dựa vào hiểu biết kinh nghiệm, kiến thức (conceived (adj): quan niệm)
13. Tiền tố post-
* Ý :post- có nghĩa là 'sau ' (after)
Examples:
post- war (n): sau chiến tranh
post - graduate (v): sau tốt nghiệp
post - script (v) (PS): một tin nhắn được thêm vào cuối lá thư, sau khi kí tên
post -date (v): đề ngày lùi về sau
14. Tiền tố sub-
* Ý :sub- có nghĩa là 'dưới ' (under or below the normal)
Examples:
submarine (n): tàu ngầm=> adj: dưới mặt biển ( marine: thuộc về biển)
subway (n): tàu điện ngầm
subnormal (adj): dưới bình thường, không được bình thường (normal: bình thường)
substandard (adj): dưới tiêu chuẩn, không đạt tiêu chuẩn (standard: tiêu chuẩn)
15. Tiền tố super-
* Ý :super- có nghĩa là 'vượt qua hoặc vượt qua giới hạn ' (over or beyond the norm)
Examples:
superhuman (adj): quá sức người, phi thường, siêu phàm (human: loài người)
superpower (n): siêu cường (bất kỳ một quốc gia nào có quyền lực mạnh nhất thể giới)
superabundant: rất mực dồi dào, thừa thãi, nhiều hơn mức đủ
16. Tiền tố un-
* Ý nghĩa 1 :un- có nghĩa là 'không'
Examples:
unattractive: không hấp dẫn, thu hút
untrue: không đúng, trái với sự thật
unwilling (adj): không sẵn lòng, miễn cưỡng
* Ý nghĩa 2 :un- có nghĩa là 'đảo ngược'
Examples:
unfold (v): mở ra, trải ra (fold: gấp lại)
undress (v): cởi quần áo (dress: mặc quần áo)
unlock (v): mở khóa (lock: khóa)
17. Tiền tố pro-
* Ý nghĩa : retro- có nghĩa là 'về phía trước'
Examples:
progress (v): tiến bộ, phát triển
proposal (n): kế hoạch, dự kiến
process(v): tiến lên, đi đến
18. Tiền tố retro-
* Ý nghĩa : retro- có nghĩa là 'về phía sau, lùi lại'
Examples:
retrorocket (n): tên lửa đầy lùi (rocket: tên lửa)
retrograde (n): suy thoái, thụt lùi lại
retroactive (adj): có hiệu lực trở về trước, từ một thời điểm trong quá khứ
Các bạn có thể tham khảo các hậu tố tại đây để nắm được nghĩa của từ nhanh và chính xác hơn các bạn nhé.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét